dmr time slot: TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary. Baofeng DMR DM-1701 UV Dual Band Walkie Talkie Open GD77 Dual ... . Italy.
TIME SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho TIME
SLOT: a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary
Baofeng DMR DM-1701 UV Đa Băng Tần Walkie Talkie Mở GD77 Chế Độ Analog Kỹ Thuật Số Radio Hai Chiều Kiểu Máy Bỏ Túi Tiện Dụng Tier 1 + 2 Dual Time Slot.